Pallet gỗ ghi "2000kg" trên catalogue — nhưng con số đó chỉ đúng khi hàng đứng yên hoàn toàn. Khi xe nâng di chuyển, tải trọng thực tế còn lại chỉ 800–1000kg. Nếu bạn chưa biết điều này, rất có thể bạn đang để hàng lên pallet sai loại mỗi ngày.
Sai tải trọng không chỉ làm pallet gãy — nó còn làm hàng đổ, gây tai nạn lao động, và thiệt hại 5–20 triệu đồng mỗi lần sự cố. Bài viết này cho bạn bảng giá xưởng theo từng mức tải, cách đọc đúng thông số pallet, và 3 câu hỏi bắt buộc phải hỏi nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

Có 2 con số mà hầu hết người mua pallet không phân biệt được, và chính điều đó dẫn đến hàng loạt sự cố trong kho:
|
Con số |
Ý nghĩa |
Thường gặp ở đâu? |
Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|---|
|
Tải trọng TĨNH |
Sức chịu khi hàng đứng yên hoàn toàn |
Con số IN trên catalogue / báo giá |
Có thể lên đến 2.000–4.000kg |
|
Tải trọng ĐỘNG |
Sức chịu khi xe nâng di chuyển có hàng |
Thường KHÔNG được nhà cung cấp ghi rõ |
Chỉ bằng 40–50% tải tĩnh — con số bạn CẦN dùng để chọn pallet |
Ví dụ thực tế: Bạn mua pallet ghi tải trọng 2.000kg để chở hàng 1.200kg. Nghe có vẻ dư dả. Nhưng khi xe nâng đang di chuyển trên nền không bằng phẳng, tải động thực tế của pallet đó chỉ còn khoảng 800–1.000kg — thấp hơn trọng lượng hàng. Kết quả: pallet nứt dần, gãy đột ngột, hàng đổ.

3 hậu quả phổ biến nhất tại các kho KCN miền Nam:

|
Loại tải trọng |
Định nghĩa |
Tỷ lệ so với tải tĩnh |
Khi nào cần tính? |
|---|---|---|---|
|
Tải tĩnh (Static load) |
Hàng đứng yên trên pallet, không di chuyển |
100% — con số ghi trên catalogue |
Hàng lưu kho dài ngày, không nâng hạ thường xuyên |
|
Tải động (Dynamic load) |
Hàng được nâng và di chuyển bằng xe nâng |
Chỉ 40–50% tải tĩnh |
→ CON SỐ CHÍNH để chọn pallet |
|
Tải xếp chồng (Racking load) |
Pallet được đặt lên kệ, chịu lực từ các pallet bên trên |
20–30% tải tĩnh — thấp nhất |
Kho có kệ cao tầng, xếp chồng nhiều lớp |
Sau khi xác định tải động cần dùng, bạn cần cộng thêm biên an toàn 15–20% để bù cho các yếu tố thực tế:
Công thức thực tế: Tải trọng hàng hóa × 2 (quy đổi về tải tĩnh) + 20% biên an toàn = Tải trọng tĩnh tối thiểu cần đặt. Ví dụ: Hàng 800kg → Cần pallet tải tĩnh ≥ 1.920kg. Chọn pallet 2.000kg tải tĩnh là hợp lý.
Giá pallet phụ thuộc trực tiếp vào tải trọng động cần đạt được, loại gỗ, và kích thước. Bảng dưới là mức giá tham khảo tại xưởng — chưa bao gồm phí vận chuyển:
|
Mức tải trọng ĐỘNG |
Tải trọng TĨNH tương ứng |
Giá xưởng/chiếc (tham khảo) |
Phù hợp cho ngành |
|---|---|---|---|
|
500–800 kg |
1.200–1.800 kg |
120.000–180.000đ |
Thực phẩm, bao bì nhẹ, hàng tiêu dùng |
|
1.000–1.200 kg |
2.000–2.500 kg |
200.000–260.000đ |
Cơ khí nhẹ, linh kiện, vật liệu đóng gói |
|
1.500–2.000 kg |
3.000–4.000 kg |
280.000–380.000đ |
Máy móc, sắt thép thanh, nhựa công nghiệp |
|
2.000–3.500 kg |
4.000–6.000+ kg |
400.000–600.000đ+ |
Khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp nặng, sắt thép tấm |
|
Đóng theo yêu cầu riêng |
Tùy thiết kế |
Báo giá theo đơn |
Hàng quá khổ, xuất khẩu đặc biệt, container OOG |
Lưu ý về giá: Giá trên là tham khảo tại xưởng Long Thành, Đồng Nai. Giá thực tế phụ thuộc vào kích thước cụ thể, loại gỗ (tràm/keo/thông), số lượng đặt và yêu cầu xử lý (hun trùng ISPM 15 tốn thêm 15.000–30.000đ/chiếc). Liên hệ Hoàng Việt Thảo: 0909 522 859 để nhận báo giá chính xác theo đơn.

|
Kích thước (mm) |
Tải tĩnh phổ biến |
Phù hợp với |
|---|---|---|
|
800 × 1.200 |
1.500–2.000 kg |
Hàng tiêu dùng, thực phẩm, hàng xuất khẩu tiêu chuẩn EU |
|
1.000 × 1.000 |
2.000–2.500 kg |
Hàng vuông, bao bì đồng đều, phổ biến tại KCN miền Nam |
|
1.000 × 1.200 |
2.000–3.000 kg |
Kích thước thông dụng nhất tại Đồng Nai — dùng được với cả container 20' & 40' |
|
1.100 × 1.100 |
2.500–3.500 kg |
Hàng nặng, kê máy móc, sắt thép |
|
1.200 × 1.200 |
3.000–4.000+ kg |
Hàng siêu nặng, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp |
|
Theo yêu cầu |
Tùy thiết kế |
Đặt riêng theo kích thước và tải trọng thực tế của doanh nghiệp |
Nếu nhà cung cấp không trả lời được rõ ràng 4 câu hỏi dưới đây, bạn đang có rủi ro mua sai loại pallet:
Nhà cung cấp nào cũng nói "chịu được 2.000kg" nhưng ít ai nói rõ đó là tải tĩnh hay động. Tải tĩnh và tải động chênh nhau đến 50–60%. Bạn cần hỏi thẳng: "Con số này đo ở điều kiện nào?"
Gỗ tràm 30×80mm và 25×60mm trông giống nhau khi nhìn thành phẩm — nhưng chênh nhau 30–40% về khả năng chịu lực. Yêu cầu nhà cung cấp cho xem bản vẽ kỹ thuật với tiết diện cụ thể từng thanh.

Nếu hàng của bạn đi xuất khẩu, pallet bắt buộc phải có dấu ISPM 15 (MB — xử lý methyl bromide, hoặc HT — xử lý nhiệt). Container không đạt chuẩn sẽ bị từ chối tại cảng đích, phát sinh toàn bộ chi phí làm lại. Hỏi trước để tính vào báo giá.
Pallet đại trà (sẵn kho) tiết kiệm thời gian nhưng thường không khớp với kích thước hàng thực tế. Nếu pallet rộng hơn hàng, hàng bị rung lắc khi vận chuyển. Nếu nhỏ hơn, hàng bị chìa ra ngoài — xe nâng dễ vào càng sai chỗ, gây gãy góc pallet.
Đó là lý do Hoàng Việt Thảo không có bảng giá cố định in sẵn — vì mỗi đơn được đóng theo tải trọng và kích thước thực tế của doanh nghiệp bạn, không phải theo mẫu sẵn có trong kho.
|
Điểm khác biệt |
Hoàng Việt Thảo làm như thế nào? |
|---|---|
|
Báo giá theo tải trọng động |
Khi bạn liên hệ, HVT hỏi loại hàng + cách nâng hạ → tính tải động thực tế → đề xuất cấu kiện phù hợp, không đoán mò theo giá |
|
Đóng theo kích thước riêng |
Xưởng tại Long Thành nhận đóng theo bản vẽ hoặc mẫu thực tế — không bắt buộc theo kích thước tiêu chuẩn |
|
Hun trùng ISPM 15 tại xưởng |
Xử lý ngay tại xưởng Long Thành — không cần thuê ngoài, không phát sinh chi phí trung gian |
|
Giao hàng KCN trong 24h |
Giao tận KCN Đồng Nai (Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hoà), Bình Dương (VSIP, Thuận An), TP.HCM trong 24 giờ |
Tùy loại: pallet tải trọng lớn tại Hoàng Việt Thảo chịu được tải động từ 1.000–3.500kg (tương đương tải tĩnh 2.000–6.000kg). Con số chính xác phụ thuộc vào cấu kiện gỗ, tiết diện thanh, và cách xếp hàng. HVT tư vấn loại phù hợp sau khi biết trọng lượng hàng thực tế.
Tham khảo: từ 200.000đ/chiếc cho loại tải động 1.000–1.200kg. Loại tải siêu nặng (2.000–3.500kg động) từ 400.000–600.000đ/chiếc. Giá thực tế phụ thuộc kích thước, số lượng, và có cần hun trùng ISPM 15 không. Liên hệ 0909 522 859 để nhận báo giá trong 30 phút.

Có. Hoàng Việt Thảo nhận đóng pallet theo bản vẽ hoặc mẫu thực tế với số lượng tối thiểu linh hoạt. Thời gian sản xuất thông thường 2–5 ngày làm việc tùy số lượng.
Bắt buộc nếu hàng xuất khẩu sang các nước yêu cầu kiểm dịch (EU, Mỹ, Nhật, Úc...). Nội địa không bắt buộc nhưng một số cảng và khách hàng có yêu cầu riêng. HVT xử lý hun trùng ngay tại xưởng Long Thành với chi phí 15.000–30.000đ/chiếc.
HVT có đội xe giao hàng khu vực Đồng Nai và Bình Dương. Phí vận chuyển phụ thuộc số lượng và địa điểm — trao đổi cụ thể khi đặt hàng để nhận báo giá trọn gói.
Nhận Báo Giá Trong 30 Phút
Cho chúng tôi biết loại hàng + tải trọng thực tế + kích thước pallet cần — Hoàng Việt Thảo báo giá theo đơn trong vòng 30 phút, không phán đoán theo bảng giá chung.
Zalo / Gọi ngay: 0909 522 859 | ✉ Email: hoangvietthaovn@gmail.com
Xưởng: 432/1 Tổ 8 Ấp 3 Xã Tân Hiệp, Huyện Long Thành, Đồng Nai — Giao KCN Đồng Nai & Bình Dương trong 24h
